menu_book
見出し語検索結果 "trường trung học" (1件)
日本語
名中学校
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
swap_horiz
類語検索結果 "trường trung học" (1件)
trường trung học phổ thông
日本語
名高校
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "trường trung học" (2件)
Tôi đã gặp nhiều bạn mới ở trường trung học.
私は中学校でたくさんの新しい友達に会った。
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)